800Phạm vi tìm quái
400Phạm vi nhặt đồ
180Khoảng cách theo sau
1 PC / 4 NVGói Dã Tẩu tiêu chuẩn
1
Giới thiệu AutoMixi Dã Tẩu
AutoMixi Dã Tẩu hỗ trợ nhân vật tự luyện công và thực hiện chuỗi nhiệm vụ Dã Tẩu/Bang hội. Mỗi nhân vật có cấu hình riêng và được điều khiển qua danh sách nhân vật ở phía trên cửa sổ AutoMixi.
Train theo tọa độ
Ghi tuyến đánh quái, tuyến vào nơi luyện công, lưu/đọc lại profile và tự quay lại bãi sau khi về thành.
Nhiệm vụ Dã Tẩu
Xử lý Trang bị, Đồ chí, Kinh nghiệm, Danh vọng, Phúc duyên, Trị PK, Tống Kim và nhiệm vụ Bang hội.
Tổ đội & nhân vật phụ
Tự lập/mời/rời tổ đội, theo đội trưởng hoặc thành viên PT, đánh theo PT và di chuyển theo nhân vật chính.
Hành trang tự động
Mua thuốc, mua TĐP, bán/sửa đồ, gửi/rút tiền, lấy đồ từ rương và cho/nhận trang bị giữa các nhân vật.
ℹNguyên tắc sử dụng: tích chọn nhân vật trong danh sách trước, sau đó chỉnh từng tab. Cấu hình đang hiển thị luôn thuộc về nhân vật được chọn.
2
Cài đặt, đăng nhập và chọn nhân vật
- Tải AutoMixi Dã Tẩu từ nút tải trên trang và giải nén đầy đủ vào một thư mục riêng.
- Mở game Võ Lâm, đăng nhập các nhân vật cần chạy và chờ nhân vật vào game hoàn chỉnh.
- Chạy AutoMixi.exe bằng quyền Administrator. Quyền này cũng cần thiết khi sử dụng chức năng Login Mixi.
- Mở tab T.ích → Login Mixi, nhập thông tin đã đăng ký và đăng nhập License.
- Chọn nhân vật trong danh sách Tên NV. Các tab bên dưới sẽ nạp cấu hình của đúng nhân vật đó.
!Không di chuyển riêng file AutoMixi.exe ra khỏi bộ cài. Các thư viện và tệp cấu hình đi kèm cần nằm đúng thư mục để chức năng đăng nhập, cập nhật và lưu profile hoạt động.
3
Thiết lập nhanh một nhân vật train
- Chọn nhân vật, vào tab L.công, chọn chế độ di chuyển và thiết lập phạm vi tìm quái.
- Vào tab T.độ, ghi tuyến Nơi LC để đi vào bãi và tuyến Tọa độ để tuần tra đánh quái.
- Vào tab P.hồi, đặt mức bơm Sinh lực/Nội lực và các điều kiện dùng Thổ Địa Phù.
- Vào tab Nhặt đồ, chọn phạm vi nhặt và loại trang bị cần giữ.
- Mở Hành trang trong tab Đ.khiển để đặt mua thuốc, bán/sửa đồ, gửi/rút tiền.
- Nếu làm nhiệm vụ, vào tab D.tẩu chọn cách xử lý từng loại nhiệm vụ và tùy chọn rương.
- Quay lại tab Đ.khiển, tích Luyện công và/hoặc Nhiệm vụ Dã Tẩu để bắt đầu.
4
Tab Đ.khiển — Điều khiển chung
Đây là nơi bật/tắt các nhóm chức năng chính. Nút ... bên cạnh một tùy chọn sẽ mở bảng thiết lập chi tiết tương ứng.
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định / ghi chú |
| Luyện công | Bật train và tự quay lại nơi luyện công sau khi nhân vật phải về thành. | Phím Ctrl + G |
| Hành trang | Mở bảng mua thuốc, bán/sửa đồ, gửi/rút tiền, cất rương và đi xa phu. | Thiết lập riêng từng NV |
| Nhiệm vụ Dã Tẩu | Bật tự làm nhiệm vụ Dã Tẩu theo lựa chọn ở tab D.tẩu. | Phím Ctrl + D |
| PT Nhóm | Tổ đội theo danh sách thành viên đã khai báo trong nút .... | Loại trừ PT Tất cả |
| PT Tất cả | Nhận mọi lời mời; nếu đặt Luôn làm trưởng nhóm thì có thể mời các nhân vật phù hợp. | Loại trừ PT Nhóm |
| Tự vệ | Xử lý khi gặp nhân vật Đồ sát/Cừu sát: hành động, chiêu thức, phạm vi, tiếp cận và xuống ngựa. | Phạm vi gốc 400 |
| Tự sắp xếp đồ | Sắp xếp lại vật phẩm trong hành trang. | Phím Ctrl + B |
| Nhặt trong thành | Cho phép nhân vật nhặt vật phẩm khi đang ở bản đồ thành thị. | Tắt nếu không cần |
| Ẩn Game | Hiện hoặc ẩn cửa sổ game của nhân vật đang chọn. | Không dừng auto |
| Không nhặt vật phẩm (đen) | Bỏ qua các vật phẩm nằm trong danh sách đen do người dùng khai báo. | Nút ... sửa danh sách |
| TĐP khi ĐS/Cừu — ở thành | Khi bị Đồ sát/Cừu sát: dùng TĐP, dừng theo sau và chờ trong thành đủ số phút. | 10 phút |
| Rửa EXP — Cày Dã Tẩu | Dùng ngưỡng cấp/% kinh nghiệm để chuyển trạng thái rửa EXP; có tọa độ train và tùy chọn đi Xa phu. | Chỉ chạy khi bật |
| Di chuyển theo nhân vật CHÍNH | Nhân vật phụ tìm và đi theo nhân vật chính, hỗ trợ cùng map hoặc khác map qua Xa phu/THP. | Khoảng cách 200 |
| Tắt máy khi thoát hết Game | Khi danh sách không còn cửa sổ game, AutoMixi hỏi trước khi tắt máy. | Có bước xác nhận |
| Hẹn giờ tắt máy | Đến thời gian đã đặt, thoát các cửa sổ game và thực hiện tắt máy. | Giờ : phút |
5
Tab P.hồi — Phục hồi và về thành
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định / đơn vị |
| Bơm SL | Tự dùng thuốc khi Sinh lực xuống dưới mức đặt; ô thời gian là giãn cách giữa hai lần bơm. | 3 giây |
| Bơm NL | Tự dùng thuốc khi Nội lực xuống dưới mức đặt. | 3 giây |
| Máu < / Mana < | Dùng Thổ Địa Phù khi Sinh lực hoặc Nội lực thấp hơn ngưỡng. | Người dùng nhập |
| Hết bình Máu / Mana | Về thành khi không còn loại bình tương ứng trong hành trang. | Tùy chọn độc lập |
| Đầy hành trang | Về thành khi không còn chỗ cho vật phẩm 2, 3, 4 hoặc 6 ô. | Mặc định đồ 2 ô |
| Tiền (V) > | Về thành khi tiền mang theo lớn hơn ngưỡng. | 50 vạn |
| Đồ hư < | Về thành khi độ bền trang bị xuống dưới ngưỡng. | 4 |
| Giải độc | Tự dùng vật phẩm giải độc khi nhân vật bị trạng thái độc. | Bật theo nhu cầu |
| Tiên thảo lộ | Tự dùng TTL/vật phẩm nhân kinh nghiệm trong danh sách định nghĩa. | Nút >> sửa danh sách |
| Sư đồ thiếp | Tự dùng vật phẩm Sư đồ thiếp khi phù hợp. | Bật theo nhu cầu |
| Tự sửa đồ (80%) | Tự sửa trang bị trên bãi luyện công khi độ bền còn 80%. | Mặc định bật |
| Về — đứng ở thành khi PK lớn | Ở map train, dùng TĐP và dừng trong thành khi điểm PK đạt mức chọn. | Ngưỡng gốc 9 |
6
Tab L.công — Chiến đấu và theo sau
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định / ghi chú |
| Di chuyển | Tọa độ: train theo tuyến đã ghi. Tự do: tìm quái quanh nhân vật. Phạm vi: giữ vùng chiến đấu theo điểm neo. | Tọa độ |
| Tự đánh | Tự tìm mục tiêu hợp lệ và sử dụng chiêu thức tấn công. | Bật khi train |
| Phạm vi tìm | Bán kính quét quái quanh điểm đang train hoặc điểm neo hợp lệ. | 800 |
| Tiếp cận / phạm vi chiêu | Áp sát mục tiêu trước khi đánh; phạm vi chiêu quy định khoảng cách thi triển. | 75 |
| Ngựa-Auto / Luôn xuống / Luôn lên | Chọn trạng thái cưỡi ngựa khi đánh quái. | Ngựa-Auto |
| Bỏ đánh NPC theo %HP | Ngừng đánh quái trắng/xanh khi HP xuống dưới tỷ lệ đặt và thỏa điều kiện danh sách nhân vật. | 9% |
| Cast Bùa 5D | Tự cast các loại bùa đã chọn lên mục tiêu trong phạm vi; có chế độ chỉ buff bùa, không đánh. | Nút Loại bùa |
| CL Buff tổ đội | Tự buff kỹ năng Côn Lôn cho các thành viên tổ đội theo danh sách kỹ năng. | Phải tích để bật |
| Chiêu hỗ trợ | Cấu hình 3 chiêu hỗ trợ, chiêu luân chuyển theo thời gian/SL/NL và hỗ trợ Nga My. | Chu kỳ NM gốc 500ms |
| Tránh Boss vàng | Không đánh boss vàng và bỏ qua tọa độ đang có boss để chuyển sang điểm khác. | Mặc định bật |
| Xử lý Boss Xanh | Ưu tiên xử lý boss xanh; có tùy chọn xuống ngựa, dùng chiêu #1 và dùng vật phẩm. | Tùy chọn riêng |
| Tránh b.xanh | Tránh boss xanh theo hệ Ngũ hành đã chọn. | Mặc định đủ 5 hệ |
| Lên ngựa khi di chuyển | Tự lên ngựa trong lúc nhân vật chạy tuyến. | Bật theo nhân vật |
| Theo sau | Theo tên nhân vật, đội trưởng hoặc bất kỳ thành viên PT. | Khoảng cách 180 |
| Đánh theo PT | Khi thấy người dẫn/đội trưởng thì chiến đấu trong vùng PT; khi không có mục tiêu phù hợp tiếp tục tuyến tọa độ. | Mặc định tắt |
ℹPhạm vi tìm quái là thông số chính quyết định vùng quét mục tiêu. Đặt 0 sẽ ưu tiên chạy tuyến mà không tự farm quái thường.
7
Tab T.độ — Ghi tuyến và nơi luyện công
Tab T.độ có hai danh sách độc lập: Tọa độ là tuyến tuần tra/đánh quái; Nơi LC là đường đi từ điểm vào map đến bãi luyện công.
Cách ghi một tuyến mới
- Tích đúng nhân vật trong danh sách AutoMixi và đưa nhân vật đến map cần ghi.
- Ở cột Nơi LC, bấm nút Ghi/Play rồi vào game, nhấn SPACE tại các điểm trên đường đi vào bãi. Bấm Stop khi hoàn tất.
- Ở cột Tọa độ, bấm Ghi/Play rồi nhấn SPACE lần lượt quanh các vị trí muốn nhân vật tuần tra đánh quái.
- Dùng ô X/Y và nút Sửa để sửa điểm đang chọn; nếu danh sách trống hoặc chưa chọn điểm thì nút này thêm điểm mới.
- Bấm Ghi [TĐ+NLC] để lưu cả hai tuyến; dùng Đọc [TĐ+NLC] để nạp lại.
- Với bản đồ Dã Tẩu, dùng Ghi Profile [bản đồ Dã Tẩu] để lưu profile theo map.
| Tùy chọn | Công dụng | Định dạng / ghi chú |
| Quây quái | Gom quái lại trước khi đánh; nút Nâng cao cho phép chọn acc đầu xe/acc quây và quây 4 góc. | Bán kính 4 góc: 500 |
| Đánh trên đường | Cho phép đánh quái trong lúc đang di chuyển theo tuyến Nơi LC hoặc Tọa độ. | Mặc định bật |
| Maps2 5Đ | Dùng bộ Maps2 riêng theo nhân vật; nếu không chọn thì ưu tiên profile mặc định theo nhân vật. | Lưu riêng từng NV |
| Mở/Ghi Tọa độ | Đọc hoặc ghi tuyến đánh quái cùng tên map. | .tps |
| Mở/Ghi Nơi LC | Đọc hoặc ghi đường đi vào bãi luyện công cùng tên map. | .sps |
| Ghi/Đọc TĐ + NLC | Lưu hoặc nạp đồng thời cả hai danh sách và tên map. | .mvp |
8
Tab Nhặt đồ — Nhặt và lọc giữ trang bị
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định |
| Tự lượm đồ | Bật/tắt toàn bộ chức năng tự nhặt vật phẩm. | Bật |
| Phạm vi | Bán kính tìm vật phẩm rơi quanh nhân vật. | 400 |
| Tiền và đặc phẩm | Nhặt tiền và vật phẩm đặc biệt không thuộc nhóm vũ khí/trang bị. | Bật |
| Không bỏ sót | Nhân vật đứng lại nhặt bằng được vật phẩm rồi mới tiếp tục di chuyển. | Bật theo nhu cầu |
| Loại trang bị | Chọn: không nhặt; trang sức/đồ màu; theo thuộc tính; vũ khí & trang bị màu; hoặc tất cả. | Vũ khí & trang bị màu |
| Lọc đồ | Mở bảng lọc theo số dòng nhẫn/NB-DC, cấp đồ, đồ tím, giá/ô, hệ và khoảng thuộc tính Min–Max. | Giữ nhẫn, NB/DC, đồ tím |
| Đọc File / Ghi File | Nạp hoặc lưu bộ điều kiện thuộc tính để dùng lại. | Theo profile |
9
Tab D.tẩu — Nhiệm vụ Dã Tẩu
Trong bảng nhiệm vụ, bấm vào cột Xử lý để chọn một trong các cách: Tự làm, Hủy bỏ, Dùng LB HTNV hoặc Nhờ chủ (nếu loại nhiệm vụ hỗ trợ).
| Tùy chọn | Công dụng | Ghi chú |
| THP | Dùng Thần Hành Phù thay Xa phu khi làm Trang bị và Đồ chí; nếu không có THP sẽ quay về cách đi Xa phu. | Chọn đúng kiểu server |
| Server THP | Khác: menu nơi luyện công; Khác 2: bản đồ cấp 90 + trang kế; jx5hanh: bản đồ cấp 90/cấp 10–80. | Mặc định Khác |
| Dùng LB HTNV ở NPC | Quét menu NPC Dã Tẩu theo chữ và dùng Lệnh Bài Hoàn Thành Nhiệm Vụ trên server hỗ trợ. | LB Hoàn Thành sửa tên VP |
| Tự lấy đồ từ R1/R2/R3 | Cho phép tìm và lấy vật phẩm nhiệm vụ trong từng rương đã chọn. | Chọn rương đang sử dụng |
| Khi ngưng nhiệm vụ | Chọn Đứng im, Thoát game, Báo chuông hoặc Đi luyện công. | Mặc định Đứng im |
| Xem nhật ký | Mở nhật ký tiến trình thực hiện nhiệm vụ của nhân vật. | Hiển thị theo nhân vật |
| Mở rộng | Mở các trang Vật phẩm, Đồ chí, Nâng điểm, Trị PK, Nhận thưởng và Bang hội. | Cấu hình chi tiết |
9.1 Nhiệm vụ Trang bị / Vật phẩm
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định |
| Thành thị ghé thăm | Chọn các thành AutoMixi sẽ đi tìm mua vật phẩm: Phượng Tường, Tương Dương, Biện Kinh, Thành Đô, Đại Lý, Dương Châu, Lâm An. | Đủ danh sách thành |
| Giá Nhẫn | Giá tối đa chấp nhận khi mua nhẫn nhiệm vụ. | 30 vạn |
| Giá Ngọc bội/Dây chuyền | Giá tối đa chấp nhận cho nhóm ngọc bội/dây chuyền. | 20 vạn |
| Giá trang bị khác | Giá tối đa cho các loại trang bị còn lại. | 15 vạn |
| Phúc Duyên 3 loại | Giá tối đa theo ba loại Phúc Duyên. | 10 / 20 / 30 vạn |
| Sát thủ giản | Giá tối đa chấp nhận khi mua Sát thủ giản. | 40 vạn |
| Lọc đồ | Lọc vật phẩm trong rương/hành trang theo yêu cầu nhiệm vụ. | Bật |
| Lấy từ mọi rương nếu trả lại | Khi Dã Tẩu trả lại vật phẩm, AutoMixi có thể tìm trong các rương được phép. | Bật |
| Không tự đi mua | Hủy nhiệm vụ nếu bản thân không có vật phẩm thay vì đi tìm mua. | Tùy chọn |
| Tìm hết thành không thấy | Chọn hủy nhiệm vụ hoặc dùng LB HTNV sau khi đã tìm hết các thành. | Hủy nhiệm vụ |
| Cho/Nhận vật phẩm trang bị | Tự chuyển trang bị nhiệm vụ giữa các nhân vật đang chạy AutoMixi. | Bật |
9.2 Nhiệm vụ Đồ chí / Mật chí
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định |
| Đồ chí — Dùng LB bản đồ | Chọn các bản đồ sẽ dùng lệnh bài bản đồ khi làm Đồ chí. | Theo danh sách 9x |
| Mật chí — Bỏ qua bản đồ | Chọn bản đồ không muốn tự chạy khi nhiệm vụ là Mật chí. | Người dùng chọn |
| Hủy khi không có file MAP | Hủy nhiệm vụ nếu thiếu dữ liệu đường đi của bản đồ cần đến. | Bật |
| Hủy khi là Mật chí | Không thực hiện loại Mật chí và chuyển sang hủy. | Tắt |
| Không đạt 50% sau N phút | Hủy nhiệm vụ nếu tiến độ không đạt 50% trong thời gian đã đặt. | 15 phút |
| Dùng LB HTNV khi quá lâu | Thay vì hủy, dùng LB HTNV khi nhiệm vụ chưa đạt 50% sau thời gian đặt. | 15 phút |
| Dùng LB HTNV khi là Mật chí | Tự dùng lệnh bài hoàn thành với nhiệm vụ Mật chí. | Tắt |
9.3 Nhiệm vụ nâng điểm
| Nhóm | Tùy chọn xử lý | Thông số |
| Kinh nghiệm | Định nghĩa vật phẩm tăng kinh nghiệm, hủy khi điểm yêu cầu thấp hơn ngưỡng, dùng Tiên Thảo Lộ và LB HTNV theo ngưỡng KN. | Ngưỡng hủy gốc 1.000.000 |
| Phúc duyên | Đổi dự trữ lọ Phúc Duyên theo ba loại. | 3 / 2 / 1 |
| Danh vọng | Dùng vật phẩm trước; dùng LB HTNV khi điểm yêu cầu đạt ngưỡng. | Ngưỡng chọn trong Auto |
| Tống Kim | Dùng vật phẩm Tống Kim; dùng LB HTNV nếu không đủ điểm. | Danh sách VP tự đặt |
| Nhận thưởng | Chấm giá các loại phần thưởng để AutoMixi chọn phần thưởng có giá trị ưu tiên. | Có bộ giá mặc định |
9.4 Trị PK, Tống Kim và Bang hội
| Nhóm | Công dụng | Ghi chú |
| Dã Tẩu — Trị PK | Bật Trị PK trên map train, chọn Đồ sát PK=2, tọa độ X/Y, tuyến Xa phu và nhân vật phụ dùng để tăng PK. | Có thể đọc tọa độ hiện tại |
| Dã Tẩu — Tống Kim | Chọn loại lệnh bài, nhân vật phụ, AutoLogin nhân vật phụ, thoát khi xong và danh sách nhiệm vụ khó cần đổi. | Giới hạn nhiệm vụ gốc 98 |
| Bang hội — Vật phẩm | Xử lý danh sách vật phẩm Bang hội, chọn loại cần hủy và lượng LB nhận tối thiểu/tối đa. | LB gốc 10–20 |
| Bang hội — Diệt quái | Chọn các bản đồ khó cần hủy; có thể kết hợp diệt quái với Dã Tẩu. | Danh sách map riêng |
| Bang hội — Giảm PK | Dùng LB HTNV hoặc quy trình xử lý giảm PK theo lựa chọn trong bảng nhiệm vụ. | Theo server |
10
Tổ đội, theo sau và nhân vật chính
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định |
| Luôn làm trưởng nhóm | Nhân vật tự lập nhóm và luôn giữ vai trò trưởng nhóm. Chỉ nên chọn một nhân vật trong nhóm. | Tắt |
| Danh sách thành viên | Khai báo chính xác tên các nhân vật dùng với chế độ PT Nhóm. | Người dùng nhập |
| Trưởng nhóm trục xuất | Tự mời lại/trục xuất theo trạng thái thành viên không gặp trong thời gian đặt. | 7 phút |
| Tự rời nhóm | Nhân vật tự rời nhóm khi số thành viên thấp hơn ngưỡng sau thời gian đặt. | Dưới 5 người / 1 phút |
| Theo sau — Đội trưởng | Nếu không theo được tên đã chọn, dùng đội trưởng PT làm mục tiêu theo. | Bật |
| Theo sau — Bất kỳ PT | Fallback cuối cùng: theo một thành viên hợp lệ trong tổ đội. | Tắt |
| Di chuyển theo nhân vật CHÍNH | Nhân vật phụ tìm acc chính cùng map/khác map, có thể tìm trong thành và đi bằng THP. | Tìm theo acc + trong thành |
| Khoảng cách lên ngựa tìm acc chính | Khi khoảng cách lớn hơn ngưỡng, nhân vật phụ lên ngựa để đuổi theo. | 500 |
11
Hành trang và xử lý bản đồ
Mở từ nút Hành trang trong tab Đ.khiển. Các thao tác được thực hiện khi nhân vật về thành hoặc bước vào chu trình chuẩn bị.
| Tùy chọn | Công dụng | Mặc định / đơn vị |
| Rút tiền | Rút thêm tiền từ rương cho hoạt động mua bán. | 50 vạn |
| Gửi tiền | Gửi bớt tiền vào rương khi vượt ngưỡng. | 5.000 lượng |
| Bán đồ | Bán vật phẩm theo bộ lọc điều kiện hoặc danh sách tên do người dùng lưu. | Giữ đồ tím, nhẫn, NB/DC, cấp >10 |
| Sửa đồ | Đến NPC sửa toàn bộ trang bị trước khi quay lại bãi. | Bật theo nhu cầu |
| Mua TĐP | Mua số lượng Thổ Địa Phù đã đặt. | 2 |
| Mua miễn phí | Mua vật phẩm theo vị trí/menu tùy chỉnh của server. | 99 vật phẩm; menu 2,1 |
| Mua thuốc | Ba dòng mua thuốc độc lập, chọn loại thuốc và số lượng cho từng dòng. | Người dùng chọn |
| Tự nhận Phúc duyên + Danh vọng | Nhận các điểm thưởng tương ứng trong chu trình thành thị. | Tùy server |
| Nộp Khiêu Chiến Lệnh | Nộp KCL khi đủ điều kiện; mức giữ tối thiểu mặc định là 5. | 5 |
| Tự nhớ rương | Ghi nhớ vị trí rương/điểm nhớ để các lần sau tự thao tác. | Bật |
| Đi xa phu | Sau khi chuẩn bị xong, đi Xa phu theo đích được chọn trong quy trình bản đồ. | Tùy tuyến |
Các đích bản đồ hỗ trợ
- Nơi đã đi qua 1, Nơi đã đi qua 2, Nơi đã đi qua 3.
- Quay lại địa điểm cũ hoặc Làm nhiệm vụ Dã Tẩu.
- Dùng Thần Hành Phù hoặc đi bản đồ Mật Cốc.
- Cất đồ theo lựa chọn: Không cất, R1, R1–2 hoặc R1–2–3.
12
Tab T.ích — License, cấu hình và tiện ích
| Chức năng | Công dụng | Ghi chú |
| Login Mixi | Mở giao diện đăng nhập tài khoản/License AutoMixi. | Chạy Auto bằng Administrator |
| Server / License | Hiển thị thông tin máy chủ và trạng thái License của bộ Auto. | Có nút Copy mã máy |
| Lưu Cấu hình | Lưu toàn bộ tùy chọn hiện tại của nhân vật đang chọn. | Nên lưu sau khi chỉnh xong |
| Đọc Cấu hình | Nạp lại cấu hình đã lưu cho nhân vật. | Đúng profile nhân vật |
| Cập nhật AUTO | Kiểm tra và tải phiên bản AutoMixi mới. | Giữ đủ tệp trong bộ cài |
| X2 / TTL / SĐT | Dùng vật phẩm theo số phút đặt; lần đầu chờ đủ thời gian rồi lặp theo chu kỳ. | Mặc định 60 phút |
| Tiện ích — Chuyển đồ | Chọn vật phẩm, nhân vật gửi và nhân vật nhận để chuyển đồ. | Phụ thuộc License |
| Huyền tinh | Tinh luyện hoặc thăng cấp Huyền tinh. | Thao tác riêng |
| Giao KCL | Chuyển/giao Khiêu Chiến Lệnh theo chức năng tiện ích. | Thao tác riêng |
13
Phím tắt sử dụng nhanh
| Phím | Chức năng | Phạm vi |
| Ctrl + A | Tắt/Bật tự đánh. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + B | Bật/tắt tự sắp xếp đồ. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + G | Tắt/Bật luyện công. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + D | Bật/Tắt nhiệm vụ Dã Tẩu. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + Z | Mở rương. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + T | Mở Shop. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + Del | Xóa SMS. | Trong cửa sổ game |
| Ctrl + N | Gặp NPC gần nhất. | Trong cửa sổ game |
| Số 0 | Gộp vật phẩm. | Trong cửa sổ game |